Đáp án và lời giải chính xác cho câu hỏi “Phản ứng C2H5OH + CH3COOH xảy ra như thế nào?” cùng với kiến thức mở rộng về C2H5OH và CH3COOH là những tài liệu học tập vô cùng bổ ích dành cho thầy cô và bạn học sinh.

Bạn đang xem: C2h5oh là axit hay bazo

Trả lời câu hỏi: Phản ứng C2H5OH + CH3COOH xảy ra như thế nào?

C2H5OH + CH3COOH ⇌ H2O + CH3COOC2H5

lỏng lỏng lỏng lỏng

không màu không màu không màu

- Điều kiện: Nhiệt độ: 140°C Xúc tác: H2SO4 đặc

- Cách thực hiện: Cho rượu etylic, axit axetic vào ống nghiệm A. Thêm tiếp một ít axit sunfuric đặc vào làm xúc tác. Đun sôi hỗn hợp trong ống nghiệm A một thời gian, sau đó ngừng đun. Thêm một ít nước vào chất lỏng ngưng tụ trong ống nghiệm B, lắc nhẹ rồi quan sát.

- Hiện tượng: Trong ống nghiệm B có chất lỏng không màu, mùi thơm, không tan torng nước, nổi trên mặt nước.

- Kết luận: Axit axetic tác dụng với rượu etylic tạo ra etyl axetat.

*

Hãy cùng Top lời giải tìm hiểu thêm về CH3COOH và C2H5OH 

Kiến thức mở rộng về CH3COOH và C2H5OH 


I. Axit axetic (CH3COOH)

1. CH3COOH là gì?

CH3COOH là chất gì, đây là công thức hóa học của axit axetic hay Acid Acetic. 

Axit Axetic là một hợp chất hữu cơ có tính axit mạnh, được sản xuất từ rất lâu đời và được ứng dụng cao trong các ngành sản xuất công nghiệp, sản xuất thực phẩm hay lĩnh vực y học... 

Ngoài ra, nó còn có những tên gọi khác nhau như: etanoic, Hydro axetat (HAc), Ethylic acid, Axit metanecarboxylic, dấm, acetic acid, Acid ethanoic…

2. Cấu tạo phân tử của CH3COOH axit axetic 

*
Cấu tạo phân tử của CH3COOH axit axetic

3. Những tính chất lý hóa đặc trưng của axit axetic CH3COOH 

3.1 Những tính chất vật lý nổi bật

- Axit này là một chất lỏng không màu, có vị chua và tan vô hạn ở trong nước.

- Là một chất dễ cháy và ở nhiệt độ ấm hơn 39°C.

- Là hợp chất hữu cơ dễ bay hơi của các chất ô nhiễm.

- Trọng lượng riêng: 1,049 (25 °C)

- Điểm nóng chảy: 16,7 ° C

- Điểm sôi: 118 °C

- Hơi áp suất: 1,5 kPa (20 °C) 

3.2 Những tính chất hóa học đặc trưng của CH3COOH 

CH3COOH là một axit nên nó có những tính chất đặc trưng của một axit. Cụ thể như sau: 

+ Làm quỳ tím đổi màu thành hóa đỏ.

+ Tác dụng với bazơ tạo thành muối và nước: CH3COOH + NaOH → H2O + CH3COONa 

+ Tác dụng với oxit bazơ tạo thành muối và nước: CH3COOH +CaO → H2O + (CH3COO)2Ca

+ Tác dụng với kim loại đứng trước H trong bảng tuần hoàn nguyên tố hóa học để giải phóng H2: 2CH3COOH + Na→ H2 + 2CH3COONa 

+ Tác dụng với muối của Axit yếu hơn: CH3COOH +CaCO3 → H2O + (CH3COO)2Ca + CO2

+ Tác dụng với rượu tạo ra este và nước với chất xúc tác là H2SO4 và nhiệt độ: CH3COOH + HO–C2H5 → H2O + CH3COOC2H5 + H2O 

4. Điều chế, sản xuất CH3COOH 

Axit Axetic CH3COOH được điều bằng các phương pháp quen thuộc dưới đây: 

4.1 Điều chế bằng cách cacbonyl hóa metanol

Ta cho metanol và cacbon monoxit phản ứng với nhau sẽ tạo ra axit aextic:

CH3OH + CO → CH3COOH

4.2 Oxy hóa axetaldehyt để điều chế CH3COOH

Axetaldehyt có thể bị oxy hóa bởi oxy trong không khí, để tạo ra axit axetic dưới tác dụng của những điều kiện xúc tác (sự có mặt các ion kim loại: mangan, coban, và crôm, peroxit). 

2CH3CHO + O2 → 2 =CH3COOH

4.3 Oxy hóa etylen

Quá trình này sử dụng chất xúc tác là kim loại palladi với sự hỗ trợ của axit heteropoly như axit tungstosilicic.

Đây là một phương pháp có thể cạnh tranh với phương pháp cacbonyl hóa metanol đối với các nhà máy nhỏ hơn (100–250 ngàn tấn/năm), tùy thuộc vào giá của etylen.

4.4 Lên men oxy hóa của CH3COOH

Khi cung cấp đủ oxy, các vi khuẩn này có thể tạo ra giấm từ các thực phẩm sinh cồn khác nhau như rượu táo, rượu vang hay các loại ngũ cốc (gạo, mạch nha hoặc khoai tây) lên men. 

C2H5OH + O2 → CH3COOH + H2O

4.5 Lên men kỵ khí để sản xuất axit axetic

Các loài vi khuẩn kỵ khí bao gồm cả thuộc chi Clostridium, có thể chuyển đổi đường thành axit axetic một cách trực tiếp mà không cần phải qua bước trung gian: C6H12O6 → 3CH3COOH

5. Những ứng dụng quan trọng của CH3COOH

5.1 Ứng dụng của axit axetic trong công nghiệp

+ Khoảng 40% - 45% sản lượng axit acetic trên thế giới được dùng để giúp sản xuất monome vinyl axetate - đây là chất kết dính và sơn.

+ CH3COOH được dùng để làm dung môi hoặc dùng để tạo độ chua nhẹ.

+ Axit axetic băng là một dung môi protic phân cực tốt, nên chúng được dùng làm dung môi.

+ CH3COOH 5-7% là dấm ăn, cái tên rất quen thuộc hiện nay và được dùng trong công nghệ thực phẩm để chế biến đồ hộp, rau, quả hay các loại gia vị.

+ Sử dụng trong hóa phân tích để ước tính các chất có tính kiềm yếu như các amit hữu cơ hoặc dùng trong các phòng thí nghiệm lâm sàng. 

+ Được dùng làm chất tẩy cặn vôi từ vòi nước và ấm đun nước.

+ Dùng trong ngành dệt nhuộm, cao su và hóa chất xi mạ.

+ Axit này chủ yếu được sử dụng trong sản xuất của cellulose acetate trong lĩnh vực phim ảnh và polyvinyl acetate gỗ keo.

5.2 Ứng dụng của CH3COOH trong ngành y học hiện đại

- Nhờ đặc tính kháng khuẩn nên nó được sử dụng như một chất khử trùng (với nồng độ 1% pha loãng), giúp ngăn ngừa nhiễm trùng và tiêu diệt vi khuẩn.

- Được chế phẩm thành thuốc để chống bệnh tiểu đường. 

5.3 Vai trò với sức khỏe con người

- Có tác dụng ức chế hoạt động thủy phân đường đôi thành đường đơn, để giảm chứng tăng đường huyết sau khi ăn. 

- Giấm acid acetic giúp ngăn chặn sự tích tụ mỡ trong cơ thể và gan, giảm lượng calo đưa vào cơ thể để giảm mỡ cũng như giảm cân nặng cơ thể khá tốt. 

- Giấm táo cũng có tác dụng chống lão hóa hiệu quả.

- Nhờ có phản ứng với kim loại tạo ra loại muối trung hòa, nên CH3COOH còn giúp làm tan sỏi trong thận.

II. C2H5OH 

1. C2H5OH là gì?

C2H5OH là công thức hóa học của Etanol hay còn được biết tới với tên ancol etylic, rượu etylic, cồn…

C2H5OH nằm trong dãy đồng đẳng của rượu Metylic, không màu, dễ cháy và là thành phần trong các đồ uống có cồn.

Etanol là thành phần hóa học trong sản xuất các đồ uống có cồn.

2. Công thức của C2H5OH

C2H5OHcó cấu trúc dạng mạch thẳng, công thức hóa học là C2-H5-OH nhưng có thể viết tắt là C2H6O

3. Tính chất vật lý

Rượu etylic là một chất lỏng, không màu, trong suốt, mùi thơm dễ chịu và đặc trưng, vị cay, nhẹ hơn nước (khối lượng riêng 0,7936 g/ml ở 15 độ C), dễ bay hơi (sôi ở nhiệt độ 78,39 độ C), hóa rắn ở -114,15 độ C, tan trong nước vô hạn, tan trong ete và clorofom, hút ẩm, dễ cháy, khi cháy không có khói và ngọn lửa có màu xanh da trời. Sở dĩ rượu etylic tan vô hạn trong nước và có nhiệt độ sôi cao hơn nhiều so với este hay aldehyde có khối lượng phân tử xấp xỉ là do sự tạo thành liên kết hydro giữa các phân tử rượu với nhau và với nước.

Etanol có tính khúc xạ hơi cao hơn so với của nước, với hệ số khúc xạ là 1,36242 (ở λ=589,3 nm và 18,35 °C).

Điểm ba trạng thái của etanol là 150 K ở áp suất 4,3 × 10−4 Pa

4. Tính chất hóa học

*

Tính chất hóa học của etanol được quyết định bới cấu trúc phân tử

Với hóa học phổ thông, rượu etylic có 3 tính chất quan trọng nhất là phản ứng với kim loại kiềm, phản ứng cháy và phản ứng este hóa với axit axetic

a. Etylic C2H5OH phản ứng với oxi

Rượu etylic dễ cháy, khi cháy không có khói và ngọn lửa có màu xanh da trời,toả nhiều nhiệt

C2H5OH + 3O2 →to  2CO2 + 3H2O

b. Etanol C2H5OH tác dụng với Na, NaNH3

Etanol chỉ tác dụng với Na hay NaNH2

2C2H5OH + Na → 2C2H5ONa + H2↑

C2H5-OH + NaNH2 → C2H5-ONa + NH3

c. Etanol C2H5OH phản ứng với axit axetic

Tổng quát phản ứng este hóa

ROH + R’COOH ↔ R’COOR + H2O

Phản ứng được thực hiện trong môi trường axit và đun nóng.

Phản ứng có tính thuận nghịch nên chú ý đến chuyển dịch cân bằng.

C2H5OH + CH3COOH ↔ CH3COOC2H5 + H2O

Etylic axit axetat Etylaxetat

**Nâng cao

Phản ứng với axit halogen

CH3-CH2-OH + HBr →H2SO4.CH3-CH2 -Br + H2O

CH3-CH2-OH + HCl →ZnCl2CH3-CH2 -Cl+ H2O

+ Khả năng phản ứng: HI > HBr > HCl > HF

+ Phản ứng tách nước

+ Phản ứng tách nước (đề hiđrat hóa) của etanol tạo thành etylen và nước.

C2H5OH → H2SO4 đặc, 170oC C2H4 + H2O

+ Phản ứng dehydro hóa (tách hidro)

CH3CH2OH→ Cu, 200-300o C CH3CHO + H2

+ Phản ứng oxi hóa không hoàn toàn

+ Tác nhân oxy hóa: KMnO4, K2Cr2O7, CrO3…

CH3-CH2OH+ KMnO4 → CH3-COOK + MnO2 + KOH

+ Phản ứng lên men giấm 

+ Phản ứng oxi hóa không hoàn toàn với xúc tác là men giấm ở 25 độ C tạo thành axit axetic (giấm ăn)

C2H5OH + O2 →men giấm CH3COOH + H2O 

Phản ứng tạo buta -1,3 - dien

2C2H5OH → Al2O3, ZnO, 450oC CH2=CH-CH=CH2 + 2H2O + H2

5. Các phương pháp điều chế ancol etylic

2 Phương pháp điều chế thông dụng nhất của etanol là lên men đường hoặc tinh bột và cộng hợp etylen với nước.

- Tinh bột hoặc đường → Rượu etylic.

C6H12O6 → 2CH3CH2OH + 2CO2

Cho etylen cộng hợp với nước có axit làm xúc tác

Tuân theo quy tắc Maccopnhicop

Phản ứng cần xúc tác acid: H2SO4, H3PO4 (không dùng HX) 

CH2 = CH2 + H2O → C2H5OH

- Ngoài ra còn các phương pháp sau:

Cộng hidro vào andehit

CH3CHO + H2 →Ni, to CH3-CH2-OH

Thủy phân C2H5-X, dẫn xuất của este

C2H5X+ NaOH → C2H5OH +NaCl

CH3COOC2H5 + H2O → C2H5OH + CH3COOH

6. Ứng dụng của rượu etylic

Rượu etylic được dùng làm nhiên liệu cho động cơ ôtô, cho đèn cồn trong phòng thí nghiệm.

Xem thêm: Bài Toán 8 Quân Hậu Bằng Đệ Quy Dùng Code C/C++, Bài Toán 8 Quân Hậu

Trong công nghiệp dung làm nguyên liệu sản xuất axit axetic, dược phẩm, cao su tổng hợp; dùng pha chế các loại rượu uống,..

III. Phản ứng este hóa 

1. Phương trình điều chế etyl axetat

CH3COOH + C2H5OH CH3COOC2H5 + H2O

Mở rộng: CH3COOC2H5 (etyl axetat ) là chất lỏng, mùi thơm, ít tan trọng nước, dùng làm dung môi trong công nghiệp