Thuốc tím có công thức hóa học là KmnO4 là một loại thuốc thử quan trọng trong hóa học. Ngoài ra thuốc tím còn có nhiều tác dụng trong y học giúp sát trùng vết thương và nhiều công dụng khác.

Bạn đang xem: Kmno4 là chất điện li mạnh hay yếu


*

Tính chất vật lý thuốc tím

Kali permanganat là một tinh thể hoặc hạt hình lăng trụ màu tím đen, có ánh kim màu xanh lam, không mùi.Độ hòa tan: Hòa tan trong nước, dung dịch kiềm, ít tan trong metanol, acetone, axit sulfuric.Điểm nóng chảy là 240 °C, tiếp xúc với các vật liệu dễ cháy có thể gây cháy.Mật độ: 1,01g/mLat 25 °C.Độ hòa tan trong nước: 6,4 g/100 ml (20 °C).Công thức phân tử: KMnO4.Trọng lượng phân tử: 158.0300.

Tính chất hóa học thuốc tím

Axit permanganic axit HMnO4 và anhydride Mn2O7 đều là chất oxy hóa mạnh, có thể tự động phân hủy, sinh nhiệt và tiếp xúc với các chất hữu cơ để gây cháy.Khi tác dụng với hợp chất hữu cơ nó sẽ giải phóng oxy và mangan dioxide.

Sau đây là các loại phản ứng hóa học thông dụng của thuốc tím với nhiều hợp chất vô cơ và hữu cơ mà bạn cần nắm vững.

Phản ứng phân hủy nhiệt

Khi KMnO4 tiếp xúc với ánh sáng mặt trời sẽ phân hủy thành nhiều hợp chất và khí oxi.

PTPƯ: 2KMnO4 → K2MnO4 + MnO2 + O2Hoặc: 6KMnO4 → 2K2MnO4 + K2MnO8 + 4O2

KMnO4 Phản ứng với ethanol

 PTTƯ: 5C2H5OH + 4KMnO4 + 6H2SO4 → 5CH3COOH +4 MnSO4 + 2K2SO4 + 11H2O

KMnO4 Phản ứng với hydro peroxide

Nếu trong môi trường kiềm hoặc trung tính.

PTTƯ: 2KMnO4 + 3H2O2 → 2KOH + 2MnO2 + 3O2 + 2H20

Nếu trong môi trường axit

2KMnO4 + 5H2O2 + 3H2SO4 → K2SO4 + 2MnSO4 + 8H2O + 5O2

KMnO4 Phản ứng với glycerol

PTTƯ: 14KMnO4 + 3C3H8O3 → 7K2CO3 + 14MnO2 + 2CO2 + 12H2O

KMnO4 Phản ứng với acetylene

Với môi trường bazơ

PTTƯ: 10KMnO4 + C2H2 + 14KOH → 10K2MnO4 + 2K2CO3 + 8H2O

Với môi trường trung tính

PTTƯ: 10KMnO4 + 3C2H2 +2 KOH → 6K2CO3 +10 MnO2 + 4H2O

Với môi trường axit

2KMnO4 + C2H2 + 3H2SO4 → K2SO4 + 2MnSO4 + 2CO2 + 4H2O

KMnO4 phản ứng với H2S

PTTƯ: 2KMnO4 + 5H2S + 3H2SO4  → K2SO4 + 2MnSO4 + 8H2O +5S

KMnO4 phản ứng với C2H4

Trong môi trường kiềm

C2H4 + 12KMnO4 + 16KOH → 12K2MnO4 + 2K2CO3 + 10H2O

Trong môi trường trung tính

C2H4 + 4KMnO4 → 2K2CO3 + 4MnO2 + 2H2O

Trong môi trường axit

5C2H4 + 12KMnO4 + 8H2SO4 → 12MnSO4 + 6K2SO4 + 10CO2 + 28H2O

KMnO4 phản ứng với HCl đậm đặc để điều chế khí clo

2KMnO4 + 16HCl → 2KCl + 2MnCl2 + 8H2O + 5Cl2

Phản ứng với axit oxalic trong điều kiện axit để tạo thành carbon dioxide

2KMnO4 + 2C2H2O4 + H2SO4 → K2MnO4 + MnO2 + 4CO2 + 2H2O

Điều chế thuốc tím

Kali permanganat được sản xuất trên quy mô lớn do nhu cầu lớn trong phòng thí nghiệm.

Phương pháp phổ biến: mangan dioxide và kali hydroxit thu được trong quặng được đun nóng trong không khí hoặc trộn với kali nitrat (cung cấp oxy) để tạo ra kali manganate, sau đó được điện phân với chất oxy hóa trong dung dịch kiềm.

Ngoài ra, nó có thể được tạo ra bởi phản ứng của ion Mn với chất oxy hóa mạnh như chì dioxide (PbO2) hoặc natri citrate (NaBiO3). Phản ứng này cũng được sử dụng để kiểm tra sự hiện diện của các ion Mn vì màu sắc của thuốc tím là rất quan trọng.

Một phương pháp tương đối đơn giản để điều chế KMnO4 trong công nghiệp là điện phân K2MnO4 bằng cách sử dụng bạch kim làm catốt : đầu tiên , quặng chứa 60% MnO2 được chuyển hóa thành K2MnO4 bởi KOH , sau đó được oxy hóa để tạo thành KMnO4

KMnO4 cũng có thể thu được bằng cách oxy hóa muối mangan (II) trong điều kiện kiềm bằng PbO2 hoặc NaBiO3 và nồng độ kiềm thấp có lợi cho sự hình thành mangan.

Xem thêm: Luyện Nói Về Quan Sát, Tưởng Tượng, So Sánh Và Nhận Xét Trong Vmt

Ứng dụng của thuốc tím

Nó được sử dụng rộng rãi như một chất oxy hóa trong sản xuất hóa chất, chẳng hạn như chất oxy hóa cho saccharin, vitamin C, isoniazid và axit benzoicSử dụng như một chất bảo quản, khử trùng, khử mùi và thuốc giải độc trong y học.Trong xử lý nước thải, nó được sử dụng như một tác nhân xử lý nước để kiểm soát mùi và sự đổi màu bằng cách oxy hóa hydro sunfua, phenol, sắt, mangan và các chất ô nhiễm hữu cơ và vô cơ.Được sử dụng như một chất tẩy trắng, chất hấp phụ, chất tạo màu và chất khử trùng.