Những dạng ghi lô đề online – Tải App Sodo 66


Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Mixed là gì

*
*
*

mix
*

mix /miks/ ngoại động từ trộn, trộn lẫn, pha lẫn, hoà lẫnto mix a dish of salad: trộn món rau xà lách phato mix drugds: pha thuốc nội động từ hợp vào, lẫn vào, hoà lẫn vào ((thường) + with) dính dáng, giao thiệp, hợp táche doesn”t mix well: anh ấy không khéo giao thiệp (từ lóng) thụi nhau tới tấp (quyền Anh) bị lai giốngto mix up trộn đều, hoà đều dính dáng vàoto be mixed up in an affair: có dính dáng vào việc gì, có liên can vào việc gì lộn xộn, bối rối, rắc rốiit is all mixed up in my memory: tất cả những cái đó lộn xộn trong ký ứcto be al mixed up: bối rối vô cùnghỗn hợpasbestos mix: hỗn hợp amiăngasphalt cold mix: hỗn hợp atfan nguộiasphalt-tar mix: hỗn hợp bitum-guđônasphaltic road mix surface course: áo đường hỗn hợp đá dăm nện atfanbitume-concrete mix: hỗn hợp bê tông atfancold mix: hỗn hợp nguộicold mix asphalt: hỗn hợp atphan nguộicompounded mix: hỗn hợp độnconcrete mix: hỗn hợp bê tôngconcrete mix distributor: bộ phân phối hỗn hợp bê tôngconcrete mix heating: sự sấy hỗn hợp bêtôngconsistence of concrete mix: độ sệt của hỗn hợp bê tôngdepolarizing mix: hỗn hợp khử cựcdry mix: hỗn hợp khôfat mix: hỗn hợp béofrozen mix: hỗn hợp kem đông lạnhhard-concrete mix: hỗn hợp bê tông cứngharsh mix: hỗn hợp sệthigh-slump mix: hỗn hợp bê tông lỏnghot mix: hỗn hợp nóng (bitum)hot mix construction of roads: hỗn hợp nóng để thi côngice mix: hỗn hợp (nước) đáice-cream mix: hỗn hợp làm kemice-cream mix: hỗn hợp để làm keminstruction mix: hỗn hợp lệnhjob mix: hỗn hợp công việclean concrete mix: hỗn hợp bê tông rỗng (nghèo)lean mix: hỗn hợp rỗnglean mix: hỗn hợp nghèolow slump mix: hỗn hợp bê tông lỏng ítmix cooling: làm lạnh hỗn hợp (kem)mix design: sự tính toán hỗn hợpmix hardening: sự cứng của hỗn hợpmix pipeline: đường ống hỗn hợp kemmix pipeline: đường ống hỗn hợp (kem)mix pump: bơm cấp hỗn hợpmix storage vat: bình chứa hỗn hợp (kem)mix temperature: nhiệt độ hỗn hợp (kem)mix transfer pump: bơm cấp hỗn hợpmortar mix: hỗn hợp vữanominal mix: hỗn hợp cho phépoversanded mix: hỗn hợp quá nhiều cátraw cement mix: hỗn hợp nguyên liệu (làm) ximăngraw mix: hỗn hợp nguyên vật liệureclaim mix: hỗn hợp tái sinhrich concrete mix: hỗn hợp bê tông béorich mix: hỗn hợp giàurich mix concrete: hỗn hợp bê tông giàusegregation of concrete mix: sự phân tầng hỗn hợp bê tôngstiff concrete mix: hỗn hợp bê tông cứngtar soil mix: hỗn hợp chất nhựa đườnguniform mix: hỗn hợp đồng nhấtvibratable mix: hỗn hợp (bê tông) dầm rung đượcwet mix concrete: hỗn hợp bê tông quá loãnglồng trộnnhào trộnphaface mix: sự pha trộn cho bề mặt bê tôngliquid use for mix preparation: chất lỏng dùng trong việc phamix colours: pha màumix for preparing a solution: pha chếmix formula: công thức pha trộnpha trộnface mix: sự pha trộn cho bề mặt bê tôngmix formula: công thức pha trộnLĩnh vực: toán & tinhòa trộnmix and match: hòa trộn và so khớpLĩnh vực: cơ khí & công trìnhtrộn (hồ)aviation mixchì tetraetylaviation mixxăng máy baybatch mixsự trộn (từng) mẻcolor mixsự hòa màucolor mixsự trộn màucolour mixsự hòa màucolour mixsự trộn màucommencement of mix propagationsự bắt đầu ninh kếtconcrete mix designtính toán trộn bê tôngconductive mixsự hợp phần dẫn điệnfinal mixsự trộn lần cuốihỗn hợpmarketing communications mix: hỗn hợp truyền thông tiếp thịmarketing mix: marketing tiếp thị hỗn hợpmedia mix: hỗn hợp truyền thông tiếp thịmedia mix: hỗn hợp truyền thôngmix cooler: thiết bị làm lạnh hỗn hợp kemmix pump: bơm hỗn hợpmix strainer: thiết bị lọc hỗn hợpmix variance: sự khác biệt hỗn hợppolicy mix: hỗn hợp chính sáchpolicy mix: hỗn hợp (nhiều) chính sáchpricing mix: hỗn hợp giáprincing mix: hỗn hợp giápromotion mix: hỗn hợp cổ động khuyến mãipromotional mix: hỗn hợp khuyến mãisales mix profit variance: chênh lệch lợi nhuận hỗn hợp doanh thuhợp chấtpha trộntrộn lẫnvật hỗn hợpadvertising mixphối thức quảng cáocommunication mixtổ hợp truyền bácommunication mix strategychiến lược truyền thông thương mạicompensation mixhợp thể thù laofactor mixtổ hợp yếu tố sản xuấtmarketing mixhỗn hợpmarketing mixphối thức tiếp thịmarketing mixtổ hợp tiếp thịmenu mixphối thể thực đơnmix uphỗn hợpmix uplẫn lộnmix upnhầm lẫnmix uptrộn lẫnpolicy mixtổ hợp chính sáchproduct mixphối hợp sản phẩm. Product mixtổ hợp sản phẩm danh từ o hỗn hợp, sự pha trộn động từ o pha trộn § aviation mix : chì tetraetyl xăng máy bay § depolarizing mix : hỗn hợp khử cực § motor mix : chì tetraetyl § tar soil mix : hỗn hợp đất nhựa đường § mix mud : bùn hỗn hợp § mix water : nước trộn

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): mix, mixer, mixture, mix, mixed

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): mix, mixer, mixture, mix, mixed

*