Gần 200 tên tiếng Anh cực hay và cách đọc tên tiếng Anh theo đúng trình tự của người nước ngoài sẽ được Ms Hoa Giao Tiếp tổng hợp qua bài viết này.

Bạn đang xem: Tên quang trong tiếng anh


Nếu bạn đang muốn tìm kiếm cho mình một cái tên tiếng Anh thật chất.

Nhưng vẫn đang băn khoăn vẫn chưa lựa chọn cái tên nào cho phù hợp.

Vậy thì đã có gợi ý dành cho bạn. Hãy tham khảo bài viết dưới đây và bạn sẽ có sự lựa chọn phù hợp.

 I. Nguyên tắc khi đặt tên tiếng Anh

- Cấu trúc tên trong tiếng anh (English name) gồm 3 phần và được sắp xếp theo thứ tự

First Name + Middle Name  + Last Name. 

Trong đó:

First Name : Dùng để chỉ “tên gọi” hoặc trong một số trường hợp nó còn bao gồm cả tên đệm.Middle Name : Middle name là tên đệm.Last name : Last name hoặc family name dùng để chỉ “họ” hoặc có thể là “họ và tên đệm”.

Ví dụ: Mark Elliot Zuckerberg (nhà sáng lập của Facebook)

Trong đó first name là Mark, Middle name là Elliot và last Name là Zuckerberg.

Hay ví dụ tên tiếng Việt của bạn là Dương Minh Hoàng

First name là Hoàng, Middle name là Minh, Last Name là DươngVậy tên đúng trong tiếng anh sẽ là: Hoang Minh Duong.

 II. Tên tiếng Anh (First Name) có nghĩa tương đồng với tên của bạn

A

Vân Anh: Agnes – Trong sángMai Anh: Heulwen – Ánh sáng mặt trờiBảo Anh: Eudora – món quà tốt lànhNgọc Ánh: Hypatia – cao quý

B

Bảo: Eugen – Quý giáBình: Aurora –Bình minh

C

Cường: Roderick – Mạnh mẽChâu: Adela / Adele – Cao quý

D

Danh: Orborne/Cuthbert – Nổi tiếngDũng: Maynard – Dũng cảmDung: Elfleda – Dung nhan đẹp đẽDuyên:Dulcie – Ngọt ngào, lãng mạnDuyên Khánh: Elysia – được ban phước lànhDương: Griselda – Chiến binh xámDuy: Phelan – Sói

Đ

Đại: Magnus – Sự vĩ đại, to lớnĐức: Finn / Finnian / Fintan – Người có đức tính tốt đẹpĐan: Calantha – Đóa hoa nở rộĐiệp: Doris – xinh đẹp, kiều diễm

G

Giang: Ciara – Dòng sông nhỏGia: Boniface – Gia đình, gia tộc

H

Hân: Edna – Niềm vuiHồng Nhung: Rose/Rosa/Rosy – Hoa hồngHạnh: Zelda – Hạnh phúcHoa: Calantha – Bông hoa nở rộHuy: Augustus – Vĩ đại, lộng lẫyHải: Mortimer – Chiến binh biển cảHiền: Glenda – Thân thiện, hiền lànhHuyền: Heulwen – ánh sáng mặt trờiHương: Glenda – trong sạch, thân thiện, tốt lànhThúy Hồng: Charmaine / Sharmaine – sự quyến rũ

K

Khôi: Bellamy – Đẹp traiKhoa: Jocelyn – Người đứng đầu khoa bảngKiên: Devlin – Kiên trường

L

Linh: Jocasta – Tỏa sángLan: Grainne – Hoa lanLy: Lyly – Hoa ly ly

M

Mạnh: Harding – Mạnh mẽ, dũng cảmMinh: Jethro – Sự thông minh, sáng suốtMỹ Nhân : Isolde – Cô gái xinh đẹpMai: Jezebel – Trong trắng như hoa maiNhư Muội: Amabel / Amanda – Đáng yêu, dễ thươngAnh Minh: Reginald / Reynold – Người trị vì sáng suốt

N

Ngọc: Pearl – Viên ngọcNga: Gladys – Công chúaNgân: Griselda – Linh hồn bạcNam: Bevis – Sự nam tính, đẹp traiNhiên: Calantha – Đóa hoa nở rộNhi: Almira – công chúa nhỏÁnh Nguyệt: Selina – Ánh trăng

O

Oanh: Alula – Chim oanh vũ

P

Phong: Anatole – Ngọn gióPhú: Otis – Phú quý

Q

Quốc: Basil – Đất nướcQuân: Gideon – Chiến binh, vị vua vĩ đạiQuang: Clitus – Vinh quangQuỳnh: Queen of the Night – Hoàng hậu trong đêmQuyền: Baldric – lãnh đạo sáng suốt.

S

Sơn: Nolan – Đứa con của rừng núi.

T

Kim Thoa: Anthea: xinh đẹp như đóa hoa.Huyền Trang: Ciara – Sự huyền diệuYến Trinh: Agness – Trong sáng, trong trẻoThành: Phelim – Sự thành công, tốt đẹpThư: Bertha – Sách/Sự sáng dạ, thông minhThủy: Hypatia – Dòng nướcTú: Stella – Vì tinh túTiến: Vincent – Sự tiến lên, chinh phụcThảo: Agnes – Ngọn cỏ tinh khiết, nhẹ nhàngThương: Elfleda – mỹ nhân cao quýTuyết: Fiona/ Eirlys – Trắng trẻo như bông tuyết/ Bông tuyết nhỏTuyền: Anatole – bình minh, sự khởi đầuTrung: Sherwin – Người bạn trung thànhTrinh: Virginia – Trinh nữTrâm: Bertha – Sự sáng dạ, thông minhTiến:Hubert – Đầy nhiệt huyết, hăng háiTiên: Isolde – Xinh đẹpTrúc: Erica – mãi mãi, vĩnh hằngTài: Ralph – Thông thái và hiểu biết

V

Võ: Damian – Người giỏi võ/Người thuần hóaVăn: Bertram – Con người hiểu biết, thông thạoViệt: Baron – Sự ưu việt, tài giỏiVân: Cosima – Mây trắng

Y

Yến: Jena – Chim yến

Một số tên tiếng Anh thông dụng cho nam và nữ

 III. Tên tiếng anh hay cho nữ

 1. Tên tiếng anh cho nữ ngắn gọn

Mang ý nghĩa cao quý

Adelaide – người phụ nữ có xuất thân cao quýAlice – người phụ nữ cao quýSarah – công chúa, tiểu thưFreya – tiểu thư (tên của nữ thần Freya trong thần thoại Bắc Âu)Regina – nữ hoàngGloria – vinh quangMartha – quý cô, tiểu thưMang ý nghĩa các loại đá quýDiamond – kim cươngJade – đá ngọc bíchGemma – ngọc quýMargaret – ngọc traiPearl – ngọc traiRuby – đỏ, ngọc ruby

*

Mang ý nghĩa niềm tinFidelia – niềm tinVerity – sự thậtViva/Vivian – sự sống, sống độngWinifred – niềm vui và hòa bìnhZelda – hạnh phúcGiselle – lời thềGrainne – tình yêuKerenza – tình yêu, sự trìu mếnVerity – sự thậtViva/Vivian – sự sống, sống độngWinifred – niềm vui và hòa bìnhZelda – hạnh phúcAmity – tình bạnEdna – niềm vuiErmintrude – được yêu thương trọn vẹnEsperanza – hy vọngFarah – niềm vui, sự hào hứngLetitia – niềm vuiOralie – ánh sáng đời tôiPhilomena – được yêu quý nhiềuVera – niềm tin 2. Tên tiếng Anh cho nữ sang chảnhAmabel/Amanda – đáng yêuCharmaine/Sharmaine – quyến rũAmelinda – xinh đẹp và đáng yêuAnnabella – xinh đẹpAurelia – tóc vàng óngBrenna – mỹ nhân tóc đenCalliope – khuôn mặt xinh đẹpFidelma – mỹ nhânFiona – trắng trẻoHebe – trẻ trungIsolde – xinh đẹpKeva – mỹ nhân, duyên dángMabel – đáng yêuMiranda – dễ thương, đáng yêuRowan – cô bé tóc đỏKaylin – người xinh đẹp và mảnh dẻKeisha – mắt đenDoris – xinh đẹpDrusilla – mắt long lanh như sươngDulcie – ngọt ngàoEirian/Arian – rực rỡ, xinh đẹp, (óng ánh) như bạc

 IV. Tên tiếng Anh hay cho nam

Tên tiếng Anh cho nam 1 âm tiết

 Bill: Mạnh mẽ, dũng cảmChas: Người đàn ông quyền lựcCock: Mạnh mẽ, quyết đoánDung: Gan dạ, dũng cảmGert: Mạnh mẽ, ý chíHenk: Ông VuaAhn: Hòa bìnhAmr: Cuộc sống muôn màuAnn: Phong nhã, lịch sựBas: Uy nghi, oai nghiêm.Ben: Đứa con trai của sự hạnh phúc.Bin: Cậu bé đến từ Bingham.Bob: Tiếng tăm lừng lẫy.Dax: Thác nước.Dom: Chúa tể.Dor: Một căn nhà.Ger: Cái giáo, cái mác, có uy quyền và sức mạnh.Guy: Gỗ, cánh rừngJay: Anh chàng ba hoa, lẻo mép.Job: Sự kiên nhẫn.Jon: Lịch sự, tử tế, khoan dung, dộ lượng.Kai, Kay: Người giữ chìa khóa.Kek: Chúa tể bóng tối.Lee: Con sư tử, sự chăm chỉLou: Anh hùng chiến tranhLuc: Cậu bé đến từ LucaniaMac: Con traiLax: Rộng lớn nhấtNat: Món quàRam: Bình tĩnh, điềm tĩnh.Ray: Lời khuyên răn, chỉ bảo, sự bảo vệ.Raz: Bí mật, điều bí ẩn.Rex: Kẻ thống trị.Rod: Kẻ thống trị nổi tiếng.Ron: Người đứng đầu có năng lực.Roy: Ông Vua.Ryn: Lời khuyên răn, chỉ bảo.Sam: Ánh sáng mặt trờiSol: Hòa bình.

Xem thêm: Tại Sao Nói Giá Cả Là Mệnh Lệnh Của Thị Trường Đối Với Mọi Người Sản Xuất Và Lưu Thông Hàng Hóa

2. Tên tiếng Anh cho game thủ

- Tổng hợp 20 tên tiếng anh hay nhất cho game thủ.

STT

Tên Tiếng Anh

Ý nghĩa

1

Estella

 Ngôi sao sáng 

2

Gwen

Vị Thánh

3

Heidi

 Quý tộc

4

Hermione

Sự sinh ra

5

Katy

Sự tinh khôi

6

Leia

Đứa trẻ đến từ thiên đường

7

Lucy

Người được sinh ra lúc bình minh

8

Matilda

 Chiến binh hùng mạnh

9

Nelly

Ánh sáng rực rỡ

10

Nora

Ánh sáng

11

Patricia

Sự cao quý

12

Peggy

Viên ngọc quý

13

Tracy

Dũng cảm

14

Trixie

Người mang niềm vui

15

Ursula

Chú gấu nhỏ

16

Vianne

Sống sót

17

Walter

Người chỉ huy quân đội

18

Richard

 Sự dũng mãnh

19

Charlet

Chiến binh

20

Brian

Sức mạnh, quyền lực

Trên đây là tổng hợp những cái tên tiếng Anh hay nhất dành cho bạn. Hy vọng bạn đã lựa chọn cho mình những cái tên thật chất nhé!

Đặc biệt, để nhận vé trải nghiệm lớp học giao tiếp FREE tại cơ sở bạn đăng kí vào link dưới đây để giữ chỗ và nhận quà nhé: